Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
飛行機
ひこうき
で
行
い
くとどれくらいかかりますか。
Mất bao lâu nếu đi bằng máy bay?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
飛行機
ひこうき
máy bay
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội