Dịch nghĩa:
飛んだり巣を造ったりするのは鳥の本性です。
Bay và xây tổ là bản năng của chim.
Từ vựng:
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
巣
Sáo
tổ; tổ chim; tổ ong; mạng nhện; hang ổ
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
鳥
Điểu
chim; gà
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
性
Tính
giới tính; bản chất