Dịch nghĩa:
風でかさが彼女の手から吹き飛んだ。
Chiếc ô đã bị gió thổi bay khỏi tay cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
吹
Xuy
thổi; thở
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác