Dịch nghĩa:
顔赤いけど大丈夫? 熱あるんじゃない?
Mặt bạn đỏ quá, bạn ổn không? Có sốt không?
Từ vựng:
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
赤
Xích
đỏ
大
Đại
lớn; to
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê