Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
靴
くつ
を
買
か
う
前
まえ
には、
試
ため
しに
履
は
いてみなければならない。
Trước khi mua giày, bạn phải thử chúng.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
買う
かう
mua; mua sắm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
履く
はく
mặc (quần áo phần dưới cơ thể, ví dụ: quần, váy, giày dép); mang
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
買
Mãi
mua
前
Tiền
phía trước; trước
試
Thí
thử; kiểm tra
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)