Dịch nghĩa:
非の打ち所がない計画は、窮屈だなあ。
Kế hoạch không tìm được chỗ chê thật là gò bó.
Từ vựng:
Hán tự:
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
所
Sở
nơi; mức độ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
窮
Cùng
khó khăn
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục