Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
霧
きり
が
濃
こ
くてほとんど
何
なに
も
見
み
えなかった。
Sương mù dày đặc đến mức hầu như không thấy gì.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
霧
きり
sương mù
濃い
こい
sâu (màu sắc); tối
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
何
なん
gì
Hán tự:
霧
Vụ
sương mù
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
何
Hà
gì
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy