Dịch nghĩa:
電話が鳴る。スーザンは受話器を取り上げる。
Chuông điện thoại reo. Susan nhấc máy lên.
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
鳴
Minh
hót; kêu; vang
受
Thụ
nhận; trải qua
器
Khí
dụng cụ; khả năng
取
Thủ
lấy; nhận
上
Thượng
trên