Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雪
ゆき
が
止
や
むまでここにいた
方
ほう
がいいと
思
おも
うよ。
Tôi nghĩ bạn nên ở đây cho đến khi tuyết ngừng.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
此処
ここ
đây
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
雪
Tuyết
tuyết
止
Chỉ
dừng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
思
Tư
nghĩ