Dịch nghĩa:
雨の日にはバスで学校へいきますか。
Ngày mưa bạn đi học bằng xe buýt phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa