Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雨
あめ
のせいで、
道路
どうろ
がすごく
滑
すべ
りやすいんだ。
Vì mưa nên đường trơn lắm.
Ngữ pháp:
~せいで (〜sei de)
Biểu thị rằng điều gì đó hoặc ai đó đã gây ra kết quả không may.
JLPT N3
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
雨
あめ
mưa
道路
どうろ
đường; xa lộ
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi