Dịch nghĩa:
雨が私のレインコートの下までしみとおった。
Mưa đã thấm qua áo mưa của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
私
Tư
tư nhân; tôi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém