Dịch nghĩa:
離婚から立ち直るには時間がかかる。
Để đứng dậy sau khi ly hôn cần thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian