Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雌
めす
の
鵞鳥
がちょう
のソースになるものは
雄
ゆう
の
鵞鳥
がちょう
のソースにもなる。
Những gì làm nên nước sốt cho ngỗng đực cũng làm nên nước sốt cho ngỗng cái.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
雌
めす
con cái
鵞鳥
ガチョウ
ngỗng nhà
成る
なる
trở thành; đạt được
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
雄
おす
đực (động vật, thực vật)
Hán tự:
雌
Thư
cái; giống cái
鵞
Ngã
ngỗng
鳥
Điểu
chim; gà
雄
Hùng
nam tính; anh hùng