Dịch nghĩa:
間違った場所で降りられたようですね。
Có vẻ như bạn đã xuống nhầm chỗ rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng