Dịch nghĩa:
間違ったら、そのまま棒引きで消しておいてください。
Nếu sai, hãy đánh dấu và xóa đi nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
消
Tiêu
dập tắt; tắt