Dịch nghĩa:
間違ったからといって彼のことを笑うな。
Đừng cười khi anh ấy mắc sai lầm.
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
笑
Tiếu
cười