Dịch nghĩa:

Khán phòng trước khi màn diễn bắt đầu rất ồn ào.

Hán tự:

Khai mở; mở ra
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Tiền phía trước; trước
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Trường địa điểm