Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
開会
かいかい
の
挨拶
あいさつ
だけで
1時間
いちじかん
もかかった。
Chỉ phần phát biểu khai mạc đã mất tới một giờ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
開会
かいかい
khai mạc cuộc họp
挨拶
あいさつ
chào hỏi; lời chào; lời chào hỏi
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
挨
Ai
tiếp cận; đến gần; đẩy mở
拶
Tạt
sắp đến; gần kề
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian