Dịch nghĩa:

Chỉ phần phát biểu khai mạc đã mất tới một giờ.

Hán tự:

Khai mở; mở ra
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Ai tiếp cận; đến gần; đẩy mở
Tạt sắp đến; gần kề
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian