Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
長
なが
いことチョコレート・ケーキを
食
た
べてないな。
Đã lâu tôi không ăn bánh chocolate.
Từ vựng:
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
チョコレート
sô cô la
ケーキ
bánh ngọt
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
食
Thực
ăn; thực phẩm