Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
鉄板
てっぱん
焼
や
きを
食
た
べたことがありますか?
Bạn đã bao giờ ăn kiểu Teppanyaki chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
鉄板焼き
てっぱんやき
teppanyaki
食べる
たべる
ăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
鉄
Thiết
sắt
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
焼
Thiêu
nướng; đốt
食
Thực
ăn; thực phẩm