Dịch nghĩa:
酒を飲みすぎて足もとがふらついた。
Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày