Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

遠とおいところを、わざわざおいでくださってありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã đến từ nơi xa xôi.

Ngữ pháp:

~ところを (〜tokoro wo)

Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2

Từ vựng:

遠い
とおい
xa; xa xôi
態々
わざわざ
đặc biệt; nhất là; mất công (làm); đi đến công việc (làm); đi ra khỏi đường (để làm)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
下さる
くださる
cho; ban tặng
御座る
ござる
là

Hán tự:

遠
Viễn xa; xa xôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật