Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
道
みち
を
尋
たず
ねる
時
とき
はできるだけ
礼儀
れいぎ
正
ただ
しくしなさい。
Khi hỏi đường, hãy luôn giữ thái độ lịch sự.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
尋ねる
たずねる
hỏi; thăm dò
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
礼儀
れいぎ
lễ nghi; phép lịch sự
正しい
ただしい
đúng; chính xác
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm
時
Thời
thời gian; giờ
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng