Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
道
みち
をふさがないで
先
さき
にどんどん
歩
ある
いて!
Đừng chặn đường, cứ tiếp tục đi thôi!
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
塞ぐ
ふさぐ
bịt kín; đóng kín; chặn lại; bịt lại; che (tai, mắt, v.v.); nhắm (mắt, miệng)
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
どんどん
tiếng trống; tiếng đập
歩く
あるく
đi bộ
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
先
Tiên
trước; trước đây
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân