Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
遅刻
ちこく
したらだめよ?」「でも
先生
せんせい
も
遅刻
ちこく
したらノーカンですよね?」
"Không được đi muộn đấy nhé?" "Nhưng nếu thầy cũng đi muộn thì cũng không sao đúng không?"
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
遅刻
ちこく
đến muộn
為る
する
làm
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
先生
せんせい
giáo viên; thầy
ノーカン
không được tính (trong điểm số); không được ghi lại
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống