Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遅
おく
れないようにもっと
速
はや
く
歩
ある
きなさい。
Hãy đi nhanh hơn để không bị muộn.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
歩く
あるく
đi bộ
為さる
なさる
làm
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân