Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遅
おそ
くなってすいません、やる
事
こと
がたくさんあったもので。
Xin lỗi vì đã đến muộn, vì có nhiều việc phải làm.
Từ vựng:
遅い
おそい
chậm
成る
なる
trở thành; đạt được
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
事
こと
sự việc; điều
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
事
Sự
sự việc; lý do