Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遅
おそ
くても
深夜
しんや
0時
ぜろじ
までには
家
いえ
に
帰
かえ
ります。
Dù có muộn tôi cũng sẽ về nhà trước 12 giờ đêm.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
遅い
おそい
chậm
深夜
しんや
khuya
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
深
Thâm
sâu; tăng cường
夜
Dạ
đêm
時
Thời
thời gian; giờ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến