Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遅
おそ
かれ
早
はや
かれ
彼
かれ
の
幸運
こううん
も
終
お
わるだろう。
Sớm muộn gì vận may của anh ta cũng sẽ kết thúc.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
遅し
おそし
chậm
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
彼
かれ
anh ấy
幸運
こううん
may mắn; vận may
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
早
Tảo
sớm; nhanh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
終
Chung
kết thúc