Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遅
おそ
かったじゃねえか。
何
なに
してたんだよ?
Sao lại trễ thế, bạn đã làm gì vậy?
Từ vựng:
遅い
おそい
chậm
無い
ない
không tồn tại
何
なん
gì
為る
する
làm
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
何
Hà
gì