Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
造
つく
られたもので、この
方
ほう
によらずできたものは
一
ひと
つもない。
Không có gì tồn tại mà không phải nhờ vào Ngài.
Ngữ pháp:
N によらず (~ni yorazu)
Bất kể, không phân biệt.
JLPT N1
Từ vựng:
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
此の
この
này
方
かた
hướng; cách
よる
dám
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
一
ひと
một
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
一
Nhất
một