Dịch nghĩa:
通学にはバスと電車で2時間かかる。
Đi học mất 2 giờ bằng xe buýt và tàu điện.
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
学
Học
học; khoa học
電
Điện
điện
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian