Dịch nghĩa:
逃げられないように彼をきつくしばった。
Tôi đã trói anh ta chặt để anh ta không thể trốn thoát.
Từ vựng:
Hán tự:
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó