Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

近ちかいうちにまたお会あいできるかもしれませんね。
Có thể sớm gặp lại bạn.

Ngữ pháp:

~うちに (〜uchi ni)

Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N3

Từ vựng:

近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
又
また
lại; một lần nữa
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật