Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

近ちかいうちにお目めに掛かかれることでしょう。
Chúng ta sẽ sớm gặp nhau.

Ngữ pháp:

~うちに (〜uchi ni)

Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
掛
Quải treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật