Dịch nghĩa:
辞書の編纂には膨大な時間がかかる。
Việc biên soạn từ điển mất rất nhiều thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
纂
Toản
biên tập
膨
Bành
phồng lên; béo lên; dày
大
Đại
lớn; to
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian