Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
軽
かる
く
食
た
べておけばしばらく
腹
はら
がもつだろう。
Ăn nhẹ một chút thì có thể no được một lúc.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
軽い
かるい
nhẹ (tức là không nặng); cảm giác nhẹ (tức là ít kháng cự, di chuyển dễ dàng)
食べる
たべる
ăn
暫く
しばらく
một lúc; một phút
腹
はら
bụng; dạ dày
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
食
Thực
ăn; thực phẩm
腹
Phúc
bụng; dạ dày