Dịch nghĩa:
軽くひと泳ぎした僕は、水から上がってプールサイドに腰を下ろす。
Sau khi bơi một chút, tôi ngồi xuống bên hồ bơi.
Từ vựng:
軽い
かるい
nhẹ (tức là không nặng); cảm giác nhẹ (tức là ít kháng cự, di chuyển dễ dàng)
ひと泳ぎ
ひとおよぎ
một lần bơi
為る
する
làm
僕
ぼく
tôi
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
プールサイド
bên hồ bơi
腰
こし
thắt lưng; eo; hông
下ろす
おろす
hạ xuống; hạ cờ; hạ rèm; thả neo; thả tóc; hạ thủy (thuyền)
Hán tự:
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
泳
Vịnh
bơi
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
水
Thủy
nước
上
Thượng
trên
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém