Dịch nghĩa:
転校生が来ると聞いてクラスはざわざわと色めき立った。
Lớp học xôn xao khi nghe tin có học sinh chuyển đến.
Từ vựng:
Hán tự:
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
生
Sinh
sinh; cuộc sống
来
Lai
đến; trở thành
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
色
Sắc
màu sắc
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng