Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
を
買
か
いたいけど、
買
か
うお
金
かね
がないんだ。
Tôi muốn mua xe nhưng không có tiền.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
お金
おかね
tiền
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng