Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
も
何
なに
もなく、
生活
せいかつ
保護
ほご
で
生
い
きてます。
Không có xe cộ gì cả, tôi đang sống nhờ vào trợ cấp xã hội.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
生活保護
せいかつほご
bảo trợ sinh kế; trợ cấp công cộng; phúc lợi
生きる
いきる
sống; tồn tại
Hán tự:
車
Xa
xe
何
Hà
gì
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ