Dịch nghĩa:
車は一気にスピードを上げてトラックを追い越した。
Xe hơi tăng tốc đột ngột và vượt qua chiếc xe tải.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
一
Nhất
một
気
Khí
tinh thần; không khí
上
Thượng
trên
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam