Dịch nghĩa:

Tiền xe được trả góp trong 12 tháng.

Hán tự:

Xa xe
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Kim vàng
Nguyệt tháng; mặt trăng
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Chàng trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý