Dịch nghĩa:
車の中に鍵を忘れるとは君はうかつだった。
Bạn thật bất cẩn khi để quên chìa khóa trong xe.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
鍵
Kiện
chìa khóa
忘
Vong
quên
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam