Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
のフロントガラスが
粉々
こなごな
に
割
わ
れたの。
Kính chắn gió của xe hơi bị vỡ vụn.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
フロント
mặt trước
粉々
こなごな
thành từng mảnh nhỏ
割れる
われる
vỡ; bị đập vỡ
Hán tự:
車
Xa
xe
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách