Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

車くるまのフロントガラスが割われてしまった。
Kính chắn gió của xe hơi bị vỡ mất rồi.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

車
くるま
xe hơi; ô tô
フロント
mặt trước
割れる
われる
vỡ; bị đập vỡ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

車
Xa xe
割
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật