Dịch nghĩa:

Tôi mất một tiếng rưỡi để đi đến đó bằng xe.

Hán tự:

Xa xe
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Nhất một
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-