Dịch nghĩa:
車が凍てついた路面を滑った時は「ひやっ」とした。
Khi xe trượt trên mặt đường đóng băng, tôi đã cảm thấy lạnh toát.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
時
Thời
thời gian; giờ