Dịch nghĩa:
身長ってどうやったら伸びるんだろう。
Làm thế nào để cao lên được nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
伸
Thân
mở rộng; kéo dài